Giới thiệu sản phẩm ắc quy Long WPL200-12N (12V – 200Ah)
Ắc quy Long WPL200-12N (12V – 200Ah) là một sản phẩm mạnh mẽ và đáng tin cậy, mang đến khả năng cung cấp nguồn điện liên tục và lâu dài cho hệ thống điện của bạn.
Với dung lượng 200Ah, ắc quy Long WPL200-12N đáp ứng nhu cầu năng lượng lớn và đáng tin cậy. Sản phẩm này là lựa chọn hoàn hảo cho các thiết bị yêu cầu công suất cao như hệ thống điện dự phòng, hệ thống điện năng lượng mặt trời, hệ thống năng lượng xanh và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Ắc quy Long WPL200-12N được thiết kế với công nghệ tiên tiến, đảm bảo hiệu suất tối đa và tuổi thọ dài. Sản phẩm này có khả năng chịu tải mạnh mẽ và duy trì điện năng ổn định trong thời gian dài, đảm bảo hoạt động liên tục của hệ thống.
Với kích thước và trọng lượng phù hợp, ắc quy Long WPL200-12N dễ dàng lắp đặt và sử dụng. Sản phẩm này được xây dựng để chịu được điều kiện môi trường khắc nghiệt và có khả năng chống rung, chống va đập.
Hãy đặt mua ngay Ắc quy Long WPL200-12N (12V – 200Ah) để trang bị hệ thống điện của bạn với nguồn năng lượng mạnh mẽ và đáng tin cậy. Đừng để thiết bị của bạn chịu đựng sự gián đoạn do nguồn điện không ổn định. Hãy tận hưởng sự ổn định và hiệu suất tốt nhất mà sản phẩm này mang lại.
Thông số kỹ thuật ắc quy Long WPL200-12N (12V – 200Ah)
WPL200-12N | 12V-200Ah (10HR) | 6 cells VRLA AGM / Non-Spillable / Maintenance-Free |
||
Dung lượng danh định (Nominal capacity) |
10 Hour Rate | 20A to 10.50V | 200Ah |
5 Hour Rate | 34A to 10.2V | 170Ah | |
1 Hour Rate | 120A to 9.60V | 120Ah | |
Nội trở (I.R) @1Khz | < 3 mΩ | Trọng lượng: 66.5 ~ 69.50 Kg | |
Tuổi thọ thiết kế | 12 năm @ 20°C (Eurobat) | ||
Vật liệu vỏ, nắp | ABS Tiêu chuẩn chống cháy: UL94-V0 | ||
Kiểu điện cực | F18 Terminal – M8 Bolt | ||
Kích thước (mm) | Dài 522 x Rộng 238 x Cao 219, Tổng cao 224 (±3) | ||
Dòng lớn nhất | Dòng sạc lớn nhất < 60A | Dòng phóng tối đa 5 giây: 1600A | |
Phương pháp sạc @ 25°C | Chu kỳ (Cycle): 14.4V-15.0V | Thường xuyên (Standby): 13.5V-13.8V | |
Hệ số bù nhiệt (Coefficient) | -5.0mV/°C/cell | -3.0mV/°C/cell | |
Nhiệt độ (Lý tưởng = 20°C) | -15°C< Sạc <40°C | -15°C< Phóng <50°C | -15°C< Lưu kho <40°C |
Tự phóng điện | 1 tháng còn 98% | 3 tháng còn 94% | 6 tháng còn 85% |
Tiêu chuẩn chất lượng | TCVN7916:2008, ISO 9001:2015, ISO 14001:2015, UL, CE |
Reviews
There are no reviews yet.